ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "võ thuật" (1件)
võ thuật
日本語
名武術
Anh ấy có sở trường về võ thuật.
彼は武術が得意です。
類語検索結果 "võ thuật" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "võ thuật" (1件)
Anh ấy có sở trường về võ thuật.
彼は武術が得意です。
